Thông số kỹ thuật
Loại máy in: Máy in mã vạch công nghiệp
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt gián tiếp
Độ phân giải: 203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in tối đa: 305 mm/giây (12 inch/giây)
Chiều rộng in tối đa: 104 mm
Khổ giấy hỗ trợ: 19,4 – 114 mm
Chiều dài in tối đa: 3.988 mm
Bộ nhớ: 256 MB SDRAM, 256 MB Flash
Màn hình điều khiển: Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch
Ribbon mực hỗ trợ: Cuộn mực dài tối đa 450 m, lõi 25,4 mm
Mã vạch hỗ trợ: Mã vạch 1D và 2D, bao gồm Code 39, Code 128, UPC/EAN, PDF417, Data Matrix và QR Code
Ngôn ngữ lập trình: ZPL, ZPL II, EPL, EPL2, ZBI 2.0
Cổng kết nối: USB 2.0, RS-232, Ethernet 10/100 Mbps, USB Host, Bluetooth Low Energy
Nguồn điện: AC 100 – 240V (50/60Hz)
Nhiệt độ hoạt động: 5 – 40°C khi in truyền nhiệt; 0 – 40°C khi in nhiệt trực tiếp
Kích thước: 432 x 241 x 279 mm (dài x rộng x cao)
Trọng lượng: Khoảng 9,1 kg
Bảo hành: 1 năm, đầu in 6 tháng