Thông số kỹ thuật
Chức năng: In, sao chép, quét, fax
Công nghệ in: Laser màu / LED
Tốc độ in: Lên đến 30 trang/phút (trắng đen và màu)
Tốc độ in đảo mặt tự động: Lên đến 12 trang/phút
Độ phân giải in: 600 x 600 dpi, chất lượng nâng cao lên đến 2.400 x 600 dpi
Thời gian in bản đầu tiên: Dưới 12,5 giây
Màn hình điều khiển: Màn hình cảm ứng màu LCD 3,5 inch
Bộ nhớ trong: 512 MB
Khay nạp giấy tự động: 250 tờ
Khay nạp bản gốc tự động ADF: 50 tờ
Khe nạp giấy thủ công: 1 tờ
Khay giấy ra: 150 tờ
Khổ giấy hỗ trợ: A4, Letter, B5, A5, A6, Executive, Legal, Folio, phong bì
In hai mặt tự động: Có sẵn
Tốc độ sao chép: Lên đến 30 trang/phút
Độ phân giải sao chép: Lên đến 600 x 600 dpi
Tỷ lệ phóng to, thu nhỏ: 25% – 400%
Độ phân giải quét: Lên đến 1.200 x 1.200 dpi (mặt kính phẳng), 600 x 600 dpi (khay ADF)
Tốc độ quét: Lên đến 27 trang/phút (trắng đen), 21 trang/phút (màu)
Định dạng tệp quét hỗ trợ: PDF, JPEG, TIFF
Tốc độ truyền fax: 33,6 Kbps (Super G3)
Bộ nhớ lưu trữ fax: Lên đến 500 trang
Cổng kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, mạng có dây Gigabit (10Base-T/100Base-TX/1000Base-T), mạng không dây Wi-Fi (2,4 GHz / 5 GHz), Wi-Fi Direct
Giải pháp in ấn di động: Apple AirPrint, Mopria, ứng dụng Brother Mobile Connect
Hệ điều hành tương thích: Windows, macOS, Linux
Hộp mực tiêu chuẩn: TN-269BK (khoảng 1.500 trang), TN-269C / M / Y (khoảng 1.200 trang)
Hộp mực dung lượng cao: TN-269XLBK (khoảng 3.000 trang), TN-269XLC / M / Y (khoảng 2.300 trang)
Cụm trống từ: DR-269CL (khoảng 20.000 trang)
Nguồn điện: AC 220 – 240 V, 50/60 Hz
Kích thước: 410 x 462 x 401 mm (rộng x sâu x cao)
Trọng lượng: Khoảng 21,6 kg
Bảo hành: 12 tháng